베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thơ mộng" (1)
thơ mộng

영어
형용사romantic
cảnh ở đây rất thơ mộng
The scenery here is very romantic
관련 단어 "thơ mộng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thơ mộng" (1)
cảnh ở đây rất thơ mộng
The scenery here is very romantic
